Với những điều chỉnh về màu sắc, chi tiết thiết kế và công nghệ vận hành, Vision 2026 không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển cơ bản mà còn phù hợp với người dùng trẻ yêu thích phong cách thời trang, năng động và tiện nghi.

Thông số kỹ thuật Honda Vision
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 94 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.871 x 686 x 1.101 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.255 mm |
| Độ cao yên | 761 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 152 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Kích cỡ lốp trước / sau | Lốp trước: 80/90-14M/C 40P Lốp sau: 90/90-14M/C 46P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,59 kW / 7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 0,7 lít Sau khi rã máy: 0,8 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,82 lít / 100 km |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 9,29 Nm / 6.000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 109,5 cm³ |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 47,0 x 63,1 mm |
| Tỷ số nén | 10 : 1 |
Xem thêm Honda Vision 2026 – Phiên bản mới của mẫu xe tay ga quốc dân












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.