Thế hệ mới tiếp tục khẳng định vị thế “Biểu tượng chuẩn sang” nhờ sự kết hợp hài hòa giữa diện mạo Châu Âu lịch lãm và tính năng vận hành tối ưu. Việc cải tiến toàn diện từ bảng đồng hồ, hệ thống phanh cho đến chuẩn khí thải giúp dòng xe này dễ dàng chinh phục những khách hàng đô thị hiện đại.

Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thân | 116kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1950 mm x 668 mm x 1110 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1304 mm |
| Độ cao yên | 765 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 151 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,6 L |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước 80/90-16M/C 43P Lốp sau 100/90-14M/C 57P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Phuộc đơn |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 8,2kW / 8500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả 0,8 L Sau khi xả và vệ sinh lưới lọc 0,9 L Sau khi rã máy 0,9 L |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,16 L / 100km |
| Loại truyền động | Tự động, vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Bộ khởi động điện |
| Moment cực đại | 11,7 N.m / 5000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 53,5 x 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
Xem thêm SH Mode 2027 ra mắt: Có gì mới? Thiết kế, Euro 4 và giá đề xuất





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.